



幸い/幸いなことに + Câu văn

Biểu đạt rằng “may mà chuyện đã/đang diễn ra theo hướng thuận lợi đối với mình”.

❶幸い、彼は無事だった。
(Saiwai, kare wa buji datta.)
May là anh ấy không sao.
❷幸いなことに、私達は間に合った。
(Saiwai na koto ni, watashi-tachi wa ma ni atta.)
May mắn thay, chúng tôi đã đến kịp.