Trình độ N3, đánh giá khả năng tiếng Nhật nhất định, và nếu bạn nắm chắc kiến thức N3 và áp dụng chúng bạn đã có thể trò chuyện trong sinh hoạt hàng ngày.
N3 tổng cộng có 110 mẫu ngữ pháp, vậy hãy cùng VHS đi tìm hiểu cách dùng, ý nghĩa, ví dụ của mỗi mẫu ngữ pháp nhé!!!
Cấu trúc 5: ~おかげで
[Thể thường (ふつう)] + おかげで/ おかげだ
Tính từ -na + な/ Danh từ + の + おかげで/ おかげだ
Ý nghĩa: Nhờ vào, nhờ có … nên có kết quả tốt.

► 日本に来たおかげで、日本語が上手になりました。
→ Nhờ sang Nhật mà tôi đã giỏi tiếng Nhật.
► 彼女は努力のおかげで成功した。
→ Anh ta thành công là nhờ vào sự nỗ lực.
